effritement
effritement nghĩa là sự rã ra, sự vụn ra, sự phân rã, sự suy sụt.
Nghĩa của effritement
Danh từ · giống đực
- Sự rã ra, sự vụn ra.
- Nghĩa bóng Sự phân rã; sự suy sụt.
Dạng từ của effritement
Đi với mạo từ: un effritement · l'effritement
| Số nhiều | effritements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effritement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crumbling
Câu hỏi thường gặp
effritement nghĩa là gì?
effritement (danh từ) nghĩa là sự rã ra, sự vụn ra, sự phân rã, sự suy sụt.
effritement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của effritement (giọng Pháp chuẩn): /e.fʁit.mɑ̃/.
effritement là giống đực hay giống cái?
effritement là danh từ giống đực (dùng với un, le).