TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effritement

danh từ giống đực (m)
/e.fʁit.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

effritement nghĩa là sự rã ra, sự vụn ra, sự phân rã, sự suy sụt.

Nghĩa của effritement

Danh từ · giống đực

  1. Sự rã ra, sự vụn ra.
  2. Nghĩa bóng Sự phân rã; sự suy sụt.

Dạng từ của effritement

Đi với mạo từ: un effritement · l'effritement

Số nhiềueffritements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effritement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crumbling

Câu hỏi thường gặp

effritement nghĩa là gì?

effritement (danh từ) nghĩa là sự rã ra, sự vụn ra, sự phân rã, sự suy sụt.

effritement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effritement (giọng Pháp chuẩn): /e.fʁit.mɑ̃/.

effritement là giống đực hay giống cái?

effritement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.