épeuré
giọng máy của trình duyệt
épeuré nghĩa là sợ hãi.
Nghĩa của épeuré
Tính từ
- Sợ hãi.
- Des fillettes épeuréesnhững em gái sợ hãi
Câu hỏi thường gặp
épeuré nghĩa là gì?
épeuré (tính từ) nghĩa là sợ hãi.
épeuré nghĩa là sợ hãi.
épeuré (tính từ) nghĩa là sợ hãi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.