TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétoche

danh từ giống cái (f)
/pe.tɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

pétoche nghĩa là sự sợ hãi.

Nghĩa của pétoche

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Sự sợ hãi.

Dạng từ của pétoche

Đi với mạo từ: une pétoche · la pétoche

Số nhiềupétoches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fear

Câu hỏi thường gặp

pétoche nghĩa là gì?

pétoche (danh từ) nghĩa là sự sợ hãi.

pétoche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétoche (giọng Pháp chuẩn): /pe.tɔʃ/.

pétoche là giống đực hay giống cái?

pétoche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.