pétoire
danh từ giống cái (f)
/pe.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
pétoire nghĩa là súng tồi.
Nghĩa của pétoire
Danh từ · giống cái
- Thân mật Súng tồi.
Dạng từ của pétoire
Đi với mạo từ: une pétoire · la pétoire
| Số nhiều | pétoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peashooter (old or ineffective gun)
Câu hỏi thường gặp
pétoire nghĩa là gì?
pétoire (danh từ) nghĩa là súng tồi.
pétoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pétoire (giọng Pháp chuẩn): /pe.twaʁ/.
pétoire là giống đực hay giống cái?
pétoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).