TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétoncle

danh từ giống đực (m)
/pe.tɔ̃kl/ giọng máy của trình duyệt

pétoncle nghĩa là con điệp.

Nghĩa của pétoncle

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con điệp.

Dạng từ của pétoncle

Đi với mạo từ: un pétoncle · le pétoncle

Số nhiềupétoncles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scallop (bivalve)

Câu hỏi thường gặp

pétoncle nghĩa là gì?

pétoncle (danh từ) nghĩa là con điệp.

pétoncle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétoncle (giọng Pháp chuẩn): /pe.tɔ̃kl/.

pétoncle là giống đực hay giống cái?

pétoncle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.