TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétrel

danh từ giống đực (m)
/pe.tʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

pétrel nghĩa là chim hải âu nhỏ.

Nghĩa của pétrel

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim hải âu nhỏ.

Dạng từ của pétrel

Đi với mạo từ: un pétrel · le pétrel

Số nhiềupétrels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petrel (bird)

Câu hỏi thường gặp

pétrel nghĩa là gì?

pétrel (danh từ) nghĩa là chim hải âu nhỏ.

pétrel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétrel (giọng Pháp chuẩn): /pe.tʁɛl/.

pétrel là giống đực hay giống cái?

pétrel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.