pétrel
danh từ giống đực (m)
/pe.tʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
pétrel nghĩa là chim hải âu nhỏ.
Nghĩa của pétrel
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim hải âu nhỏ.
Dạng từ của pétrel
Đi với mạo từ: un pétrel · le pétrel
| Số nhiều | pétrels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petrel (bird)
Câu hỏi thường gặp
pétrel nghĩa là gì?
pétrel (danh từ) nghĩa là chim hải âu nhỏ.
pétrel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pétrel (giọng Pháp chuẩn): /pe.tʁɛl/.
pétrel là giống đực hay giống cái?
pétrel là danh từ giống đực (dùng với un, le).