pétreux
/petʁø/ giọng máy của trình duyệt
pétreux nghĩa là đá.
Nghĩa của pétreux
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) đá.
- Nerf pétreuxdây thần kinh đá
Dạng từ của pétreux
| Giống cái | pétreuse |
| Giống cái số nhiều | pétreuses |
Cụm từ, thành ngữ với pétreux
- antre pétreux — hang xương đá
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ petrosal
Câu hỏi thường gặp
pétreux nghĩa là gì?
pétreux (tính từ) nghĩa là đá.
pétreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pétreux (giọng Pháp chuẩn): /petʁø/.