TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétreux

/petʁø/ giọng máy của trình duyệt

pétreux nghĩa là đá.

Nghĩa của pétreux

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) đá.
    • Nerf pétreuxdây thần kinh đá

Dạng từ của pétreux

Giống cáipétreuse
Giống cái số nhiềupétreuses

Cụm từ, thành ngữ với pétreux

  • antre pétreux — hang xương đá
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ petrosal

Câu hỏi thường gặp

pétreux nghĩa là gì?

pétreux (tính từ) nghĩa là đá.

pétreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétreux (giọng Pháp chuẩn): /petʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.