TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apeuré

/a.pœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

apeuré nghĩa là sợ hãi, sợ sệt.

Nghĩa của apeuré

Tính từ

  1. Sợ hãi, sợ sệt.
    • Des yeux apeuréscặp mắt sợ sệt

Dạng từ của apeuré

Số nhiềuapeurés
Giống cáiapeurée
Giống cái số nhiềuapeurées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frightened, afraid

Câu hỏi thường gặp

apeuré nghĩa là gì?

apeuré (tính từ) nghĩa là sợ hãi, sợ sệt.

apeuré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apeuré (giọng Pháp chuẩn): /a.pœ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.