apeuré
/a.pœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
apeuré nghĩa là sợ hãi, sợ sệt.
Nghĩa của apeuré
Tính từ
- Sợ hãi, sợ sệt.
- Des yeux apeuréscặp mắt sợ sệt
Dạng từ của apeuré
| Số nhiều | apeurés |
| Giống cái | apeurée |
| Giống cái số nhiều | apeurées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frightened, afraid
Câu hỏi thường gặp
apeuré nghĩa là gì?
apeuré (tính từ) nghĩa là sợ hãi, sợ sệt.
apeuré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apeuré (giọng Pháp chuẩn): /a.pœ.ʁe/.