peureusement
/pœ.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
peureusement nghĩa là sợ sệt, sợ hãi.
Nghĩa của peureusement
Phó từ
- Sợ sệt, sợ hãi.
- Se sauver peureusementsợ hãi chạy trốn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peureusement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ fearfully
Câu hỏi thường gặp
peureusement nghĩa là gì?
peureusement (phó từ) nghĩa là sợ sệt, sợ hãi.
peureusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peureusement (giọng Pháp chuẩn): /pœ.ʁøz.mɑ̃/.