TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peureusement

/pœ.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

peureusement nghĩa là sợ sệt, sợ hãi.

Nghĩa của peureusement

Phó từ

  1. Sợ sệt, sợ hãi.
    • Se sauver peureusementsợ hãi chạy trốn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peureusement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fearfully

Câu hỏi thường gặp

peureusement nghĩa là gì?

peureusement (phó từ) nghĩa là sợ sệt, sợ hãi.

peureusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peureusement (giọng Pháp chuẩn): /pœ.ʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.