Sỗ sàng tiếng Pháp là gì?
"sỗ sàng" trong tiếng Pháp là cavalier (tính từ).
cavalier Tính từ
/ka.va.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sỗ sàng.
- Réponse cavalière câu trả lời sỗ sàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sỗ sàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- indécentTính từ · Không chỉnh tề, không đoan trang, bất lịch sự, sỗ sàng
- oséTính từ · Táo bạo, sỗ sàng
- sans-gêneTính từ · Tự do quá trớn, sỗ sàng
- cavalièrementPhó từ · Sỗ sàng
- libreTính từ · Sỗ sàng
- librementPhó từ · Sỗ sàng
- durementPhó từ · Sỗ sàng, xẵng, nghiệp ngã
- envahissantTính từ · Sỗ sàng
- lesteTính từ · Khinh khi, sỗ sàng
- indécenceDanh từ · Tính không chỉnh tề, tính không đoan trang, tính bất lịch sự, tính sỗ sàng
- impudeurDanh từ · Sự khiếm nhã, sự sỗ sàng
- verdeurDanh từ · Sự sỗ sàng
Câu hỏi thường gặp
Sỗ sàng tiếng Pháp là gì?
"sỗ sàng" trong tiếng Pháp là cavalier (tính từ).