TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

envahissant

/ɑ̃.va.i.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

envahissant nghĩa là lan tràn, tràn ngập, sỗ sàng.

Nghĩa của envahissant

Tính từ

  1. Lan tràn, tràn ngập.
    • Flots envahissantssóng lan tràn
  2. Sỗ sàng.
    • Ami envahissantngười bạn sỗ sàng
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Xâm lược, xâm chiếm.
    • Armée envahissanteđội quân xâm lược

Dạng từ của envahissant

Số nhiềuenvahissants
Giống cáienvahissante /ɑ̃.va.i.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuenvahissantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ invasive, pervasive

Câu hỏi thường gặp

envahissant nghĩa là gì?

envahissant (tính từ) nghĩa là lan tràn, tràn ngập, sỗ sàng.

envahissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envahissant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.va.i.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.