envahissant
/ɑ̃.va.i.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
envahissant nghĩa là lan tràn, tràn ngập, sỗ sàng.
Nghĩa của envahissant
Tính từ
- Lan tràn, tràn ngập.
- Flots envahissantssóng lan tràn
- Sỗ sàng.
- Ami envahissantngười bạn sỗ sàng
- Từ cũ, nghĩa cũ Xâm lược, xâm chiếm.
- Armée envahissanteđội quân xâm lược
Dạng từ của envahissant
| Số nhiều | envahissants |
| Giống cái | envahissante /ɑ̃.va.i.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | envahissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ invasive, pervasive
Câu hỏi thường gặp
envahissant nghĩa là gì?
envahissant (tính từ) nghĩa là lan tràn, tràn ngập, sỗ sàng.
envahissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của envahissant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.va.i.sɑ̃/.