TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

envahissement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.va.is.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

envahissement nghĩa là sự xâm chiếm, sự xâm lăng, sự lấn chiếm.

Nghĩa của envahissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xâm chiếm, sự xâm lăng.
  2. Sự lấn chiếm.
    • Les envahissements du pouvoirsự lấn chiếm quyền lực

Dạng từ của envahissement

Đi với mạo từ: un envahissement · l'envahissement

Số nhiềuenvahissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invasion; encroachment

Câu hỏi thường gặp

envahissement nghĩa là gì?

envahissement (danh từ) nghĩa là sự xâm chiếm, sự xâm lăng, sự lấn chiếm.

envahissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envahissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.va.is.mɑ̃/.

envahissement là giống đực hay giống cái?

envahissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.