TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

envahisseur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.va.i.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

envahisseur nghĩa là kẻ xâm lược, kẻ xâm lăng, xâm lược, xâm lăng.

Nghĩa của envahisseur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ xâm lược, kẻ xâm lăng.
    • Repousser les envahisseursđánh đuổi kẻ xâm lược

Tính từ

  1. Xâm lược, xâm lăng, xâm chiếm.

Dạng từ của envahisseur

Đi với mạo từ: un envahisseur · l'envahisseur

Số nhiềuenvahisseurs
Giống cáienvahisseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invader (one who invades)

Câu hỏi thường gặp

envahisseur nghĩa là gì?

envahisseur (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ xâm lược, kẻ xâm lăng, xâm lược, xâm lăng.

envahisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envahisseur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.va.i.sœʁ/.

envahisseur là giống đực hay giống cái?

envahisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.