envahisseur
envahisseur nghĩa là kẻ xâm lược, kẻ xâm lăng, xâm lược, xâm lăng.
Nghĩa của envahisseur
Danh từ · giống đực
- Kẻ xâm lược, kẻ xâm lăng.
- Repousser les envahisseursđánh đuổi kẻ xâm lược
Tính từ
- Xâm lược, xâm lăng, xâm chiếm.
Dạng từ của envahisseur
Đi với mạo từ: un envahisseur · l'envahisseur
| Số nhiều | envahisseurs |
| Giống cái | envahisseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invader (one who invades)
Câu hỏi thường gặp
envahisseur nghĩa là gì?
envahisseur (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ xâm lược, kẻ xâm lăng, xâm lược, xâm lăng.
envahisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của envahisseur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.va.i.sœʁ/.
envahisseur là giống đực hay giống cái?
envahisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).