Sắc tiếng Pháp là gì?
"sắc" trong tiếng Pháp là couleur (danh từ), affilé (tính từ), coupant (tính từ).
couleur Danh từ · giống cái
/ku.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu, sắc.
- Couleur claire màu nhạt
- Broyer des couleurs nghiền màu
affilé Tính từ
/a.fi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắc.
- avoir la langue bien affilée (từ cũ, nghĩa cũ) hay ngồi lê mách lẻo
coupant Tính từ
/ku.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt đứt, sắc.
- Des ciseaux coupants kéo sắc
acéré Tính từ
/a.se.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắc; nhọn.
- Lame acérée Lưỡi sắc
- Pointe acérée Mũi nhọn
aigu Tính từ
/ɛ.ɡy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu sắc, sắc sảo.
- Intelligence aiguë trí thông minh sắc sảo
- Il a le sens aigu des réalités anh ta có ý thức sâu sắc về thực tiễn
tranchant Tính từ
/tʁɑ̃.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắc bén.
- Couteau tranchant dao sắc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sắc tiếng Pháp là gì?
"sắc" trong tiếng Pháp là couleur (danh từ), affilé (tính từ), coupant (tính từ).