TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sắc tiếng Pháp là gì?

"sắc" trong tiếng Pháp là couleur (danh từ), affilé (tính từ), coupant (tính từ).

couleur Danh từ · giống cái

/ku.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu, sắc.

  • Couleur claire màu nhạt
  • Broyer des couleurs nghiền màu

Xem đầy đủ từ "couleur": giống, cách chia, thành ngữ →

affilé Tính từ

/a.fi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắc.

  • avoir la langue bien affilée (từ cũ, nghĩa cũ) hay ngồi lê mách lẻo

Xem đầy đủ từ "affilé": giống, cách chia, thành ngữ →

coupant Tính từ

/ku.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt đứt, sắc.

  • Des ciseaux coupants kéo sắc

Xem đầy đủ từ "coupant": giống, cách chia, thành ngữ →

acéré Tính từ

/a.se.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắc; nhọn.

  • Lame acérée Lưỡi sắc
  • Pointe acérée Mũi nhọn

Xem đầy đủ từ "acéré": giống, cách chia, thành ngữ →

aigu Tính từ

/ɛ.ɡy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sâu sắc, sắc sảo.

  • Intelligence aiguë trí thông minh sắc sảo
  • Il a le sens aigu des réalités anh ta có ý thức sâu sắc về thực tiễn

Xem đầy đủ từ "aigu": giống, cách chia, thành ngữ →

tranchant Tính từ

/tʁɑ̃.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắc bén.

  • Couteau tranchant dao sắc

Xem đầy đủ từ "tranchant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sắc tiếng Pháp là gì?

"sắc" trong tiếng Pháp là couleur (danh từ), affilé (tính từ), coupant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.