TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acéré

/a.se.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

acéré nghĩa là sắc, nhọn, sắc cạnh, châm chọc.

Nghĩa của acéré

Tính từ

  1. Sắc; nhọn.
    • Lame acéréeLưỡi sắc
    • Pointe acéréeMũi nhọn
  2. Nghĩa bóng Sắc cạnh, châm chọc.
    • Critiques acéréesLời phê bình sắc cạnh
    • Langage acéréLời nói châm chọc

Dạng từ của acéré

Số nhiềuacérés
Giống cáiacérée
Giống cái số nhiềuacérées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hardened with steel; sharp, keen

Câu hỏi thường gặp

acéré nghĩa là gì?

acéré (tính từ) nghĩa là sắc, nhọn, sắc cạnh, châm chọc.

acéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acéré (giọng Pháp chuẩn): /a.se.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.