acéré
/a.se.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
acéré nghĩa là sắc, nhọn, sắc cạnh, châm chọc.
Nghĩa của acéré
Tính từ
- Sắc; nhọn.
- Lame acéréeLưỡi sắc
- Pointe acéréeMũi nhọn
- Nghĩa bóng Sắc cạnh, châm chọc.
- Critiques acéréesLời phê bình sắc cạnh
- Langage acéréLời nói châm chọc
Dạng từ của acéré
| Số nhiều | acérés |
| Giống cái | acérée |
| Giống cái số nhiều | acérées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hardened with steel; sharp, keen
Câu hỏi thường gặp
acéré nghĩa là gì?
acéré (tính từ) nghĩa là sắc, nhọn, sắc cạnh, châm chọc.
acéré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acéré (giọng Pháp chuẩn): /a.se.ʁe/.