TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chromosphère

danh từ giống cái (f)
/kʁɔ.mɔs.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

chromosphère nghĩa là quyển sắc, sắc cầu.

Nghĩa của chromosphère

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn học Quyển sắc, sắc cầu.

Dạng từ của chromosphère

Đi với mạo từ: une chromosphère · la chromosphère

Số nhiềuchromosphères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chromosphere

Câu hỏi thường gặp

chromosphère nghĩa là gì?

chromosphère (danh từ) nghĩa là quyển sắc, sắc cầu.

chromosphère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chromosphère (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.mɔs.fɛʁ/.

chromosphère là giống đực hay giống cái?

chromosphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.