TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effilé

/e.fi.le/ giọng máy của trình duyệt

effilé nghĩa là thon, mảnh, tua tháo sợi, áo sổ gấu.

Nghĩa của effilé

Tính từ

  1. Thon.
    • Taille effiléemình thon
  2. Thực vật học Mảnh.
    • Tige effiléethân mảnh

Danh từ · giống đực

  1. Tua tháo sợi (ở đầu khăn quàng, khăn mặt..).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Áo sổ gấu (để tang).

Dạng từ của effilé

Số nhiềueffilés
Giống cáieffilée
Giống cái số nhiềueffilées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effilé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slender; sharp

Câu hỏi thường gặp

effilé nghĩa là gì?

effilé (tính từ, danh từ) nghĩa là thon, mảnh, tua tháo sợi, áo sổ gấu.

effilé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effilé (giọng Pháp chuẩn): /e.fi.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.