effilé
/e.fi.le/ giọng máy của trình duyệt
effilé nghĩa là thon, mảnh, tua tháo sợi, áo sổ gấu.
Nghĩa của effilé
Tính từ
- Thon.
- Taille effiléemình thon
- Thực vật học Mảnh.
- Tige effiléethân mảnh
Danh từ · giống đực
- Tua tháo sợi (ở đầu khăn quàng, khăn mặt..).
- Từ cũ, nghĩa cũ Áo sổ gấu (để tang).
Dạng từ của effilé
| Số nhiều | effilés |
| Giống cái | effilée |
| Giống cái số nhiều | effilées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effilé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slender; sharp
Câu hỏi thường gặp
effilé nghĩa là gì?
effilé (tính từ, danh từ) nghĩa là thon, mảnh, tua tháo sợi, áo sổ gấu.
effilé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của effilé (giọng Pháp chuẩn): /e.fi.le/.