affilé
affilé nghĩa là sắc.
Nghĩa của affilé
Tính từ
- Sắc.
- avoir la langue bien affilée(từ cũ, nghĩa cũ) hay ngồi lê mách lẻo
Dạng từ của affilé
| Số nhiều | affilés |
| Giống cái | affilée |
| Giống cái số nhiều | affilées |
Câu ví dụ với affilé
- Il a plu pendant plusieurs jours d'affilée. Trời đã mưa suốt mấy ngày liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11146312
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sharp
Câu hỏi thường gặp
affilé nghĩa là gì?
affilé (tính từ) nghĩa là sắc.
affilé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affilé (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.le/.