TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affilé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fi.le/ giọng máy của trình duyệt

affilé nghĩa là sắc.

Nghĩa của affilé

Tính từ

  1. Sắc.
    • avoir la langue bien affilée(từ cũ, nghĩa cũ) hay ngồi lê mách lẻo

Dạng từ của affilé

Số nhiềuaffilés
Giống cáiaffilée
Giống cái số nhiềuaffilées

Câu ví dụ với affilé

  • Il a plu pendant plusieurs jours d'affilée. Trời đã mưa suốt mấy ngày liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11146312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sharp

Câu hỏi thường gặp

affilé nghĩa là gì?

affilé (tính từ) nghĩa là sắc.

affilé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affilé (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.