TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affiloir

danh từ giống đực (m)
/a.fi.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

affiloir nghĩa là đá mài, sắt liếc dao.

Nghĩa của affiloir

Danh từ · giống đực

  1. Đá mài.
  2. Sắt liếc dao (của người hàng thịt).

Dạng từ của affiloir

Đi với mạo từ: un affiloir · l'affiloir

Số nhiềuaffiloirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sharpener (device)

Câu hỏi thường gặp

affiloir nghĩa là gì?

affiloir (danh từ) nghĩa là đá mài, sắt liếc dao.

affiloir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affiloir (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.lwaʁ/.

affiloir là giống đực hay giống cái?

affiloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.