TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghiêng tiếng Pháp là gì?

"nghiêng" trong tiếng Pháp là pencher (ngoại động từ), incliner (ngoại động từ).

pencher Ngoại động từ

/pɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêng.

  • Pencher la tête nghiêng đầu
  • Pencher un vase nghiêng cái bình

Xem đầy đủ từ "pencher": giống, cách chia, thành ngữ →

incliner Ngoại động từ

/ɛ̃.kli.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêng, làm nghiêng.

  • Incliner la tête nghiêng đầu
  • Le vent incline la cime des arbres gió làm nghiêng ngọn cây

Xem đầy đủ từ "incliner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiêng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghiêng tiếng Pháp là gì?

"nghiêng" trong tiếng Pháp là pencher (ngoại động từ), incliner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.