Nghiêng tiếng Pháp là gì?
"nghiêng" trong tiếng Pháp là pencher (ngoại động từ), incliner (ngoại động từ).
pencher Ngoại động từ
/pɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêng.
- Pencher la tête nghiêng đầu
- Pencher un vase nghiêng cái bình
incliner Ngoại động từ
/ɛ̃.kli.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêng, làm nghiêng.
- Incliner la tête nghiêng đầu
- Le vent incline la cime des arbres gió làm nghiêng ngọn cây
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiêng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- surplomberNội động từ · Nghiêng
- obliqueTính từ · Xiên, chéo, chếch, nghiêng
- penchéTính từ · Nghiêng
- inclinéTính từ · Nghiêng
- surplombantTính từ · Nghiêng
- déversTính từ · Nghiêng, không thẳng (tường, cột)
- coucherNội động từ · Nghiêng
- couchéTính từ · Nghiêng
- rampantTính từ · Dốc; nghiêng
- inclinaisonDanh từ · Sự nghiêng
- déversementDanh từ · Sự nghiêng, sự đổ nghiêng
- obliquitéDanh từ · Sự xiên, sự chếch, sự nghiêng; độ xiên, độ chếch, độ nghiêng
- surplombementDanh từ · Sự nghiêng
Câu hỏi thường gặp
Nghiêng tiếng Pháp là gì?
"nghiêng" trong tiếng Pháp là pencher (ngoại động từ), incliner (ngoại động từ).