TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rampant

/ʁɑ̃.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rampant nghĩa là bò, bò sát, dốc, nghiêng.

Nghĩa của rampant

Tính từ

  1. Bò, bò sát.
    • Animal rampantđộng vật bò sát
    • Plante rampantecây bò
  2. Kiến trúc Dốc; nghiêng.
  3. Đứng trên chân sau (con vật ở huy hiệu).
  4. Nghĩa bóng Luồn cúi.
    • Caractère rampanttính hay luồn cúi

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Mặt nghiêng, mặt dốc.
  2. Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ Nhân viên mặt đất (của quân chủng không quân).

Dạng từ của rampant

Số nhiềurampants
Giống cáirampante /ʁɑ̃.pɑ̃t/
Giống cái số nhiềurampantes

Cụm từ, thành ngữ với rampant

  • personnel rampant — (quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) nhân viên mặt đất (các quân chủng không quân sự)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rampant; tilted; humbly inclined; extending over the ground rather than climbing upward

Câu hỏi thường gặp

rampant nghĩa là gì?

rampant (tính từ, danh từ) nghĩa là bò, bò sát, dốc, nghiêng.

rampant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rampant (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.pɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.