TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rampe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt

rampe nghĩa là đoạn đường dốc, chỗ dốc, tay vịn, lan can.

Nghĩa của rampe

Danh từ · giống cái

  1. Đoạn đường dốc, chỗ dốc, mặt dốc.
    • Automobile qui monte une rampexe ô tô lên một đoạn đường dốc
  2. Tay vịn, lan can (cầu thang).
  3. Hàng đèn chiếu (trước sân khấu; ở sân bay; trước cửa hàng).
    • lâcher la rampe(thông tục) chết
    • rampe de lancementbệ phóng (tên lửa...)

Dạng từ của rampe

Đi với mạo từ: une rampe · la rampe

Số nhiềurampes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ramp, slope; banister; balustrade, parapet, railing; lightbar

Câu hỏi thường gặp

rampe nghĩa là gì?

rampe (danh từ) nghĩa là đoạn đường dốc, chỗ dốc, tay vịn, lan can.

rampe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rampe (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃p/.

rampe là giống đực hay giống cái?

rampe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.