rampe
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt
rampe nghĩa là đoạn đường dốc, chỗ dốc, tay vịn, lan can.
Nghĩa của rampe
Danh từ · giống cái
- Đoạn đường dốc, chỗ dốc, mặt dốc.
- Automobile qui monte une rampexe ô tô lên một đoạn đường dốc
- Tay vịn, lan can (cầu thang).
- Hàng đèn chiếu (trước sân khấu; ở sân bay; trước cửa hàng).
- lâcher la rampe(thông tục) chết
- rampe de lancementbệ phóng (tên lửa...)
Dạng từ của rampe
Đi với mạo từ: une rampe · la rampe
| Số nhiều | rampes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ramp, slope; banister; balustrade, parapet, railing; lightbar
Câu hỏi thường gặp
rampe nghĩa là gì?
rampe (danh từ) nghĩa là đoạn đường dốc, chỗ dốc, tay vịn, lan can.
rampe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rampe (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃p/.
rampe là giống đực hay giống cái?
rampe là danh từ giống cái (dùng với une, la).