Nở tiếng Pháp là gì?
"nở" trong tiếng Pháp là éclore (nội động từ), fleurir (nội động từ), naître (nội động từ).
éclore Nội động từ
/e.klɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở.
- Les poussins éclosent gà con nở
- L'œuf élôt trứng nở
fleurir Nội động từ
/flœ.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở hoa, trổ bông.
- De nombreuses plantes fleurissent au printemps. Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.
- Le lotus fleurit en été cây sen nở hoa mùa hè
naître Nội động từ
/nɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mọc ra, nở ra.
- Les fleurs naissent au printemps hoa nở về mùa xuân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- expansifTính từ · Nở
- généreuxTính từ · Tốt; đậm; to, nở
- expansionDanh từ · Sự nở
- gracieuxTính từ · Ân cần, niềm nở
- souriantTính từ · Niềm nở
- accueillantTính từ · Niềm nở, ân cần, đón chào
- dilatationDanh từ · Sự giãn nở, sự giãn, sự nở
- gracieusementPhó từ · Ân cần, niềm nở
- épanouissementDanh từ · Sự nở
- éclosionDanh từ · Sự nở
- expansibilitéDanh từ · Tính nở
Câu hỏi thường gặp
Nở tiếng Pháp là gì?
"nở" trong tiếng Pháp là éclore (nội động từ), fleurir (nội động từ), naître (nội động từ).