TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nở tiếng Pháp là gì?

"nở" trong tiếng Pháp là éclore (nội động từ), fleurir (nội động từ), naître (nội động từ).

éclore Nội động từ

/e.klɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nở.

  • Les poussins éclosent gà con nở
  • L'œuf élôt trứng nở

Xem đầy đủ từ "éclore": giống, cách chia, thành ngữ →

fleurir Nội động từ

/flœ.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nở hoa, trổ bông.

  • De nombreuses plantes fleurissent au printemps. Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.
  • Le lotus fleurit en été cây sen nở hoa mùa hè

Xem đầy đủ từ "fleurir": giống, cách chia, thành ngữ →

naître Nội động từ

/nɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọc ra, nở ra.

  • Les fleurs naissent au printemps hoa nở về mùa xuân

Xem đầy đủ từ "naître": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nở tiếng Pháp là gì?

"nở" trong tiếng Pháp là éclore (nội động từ), fleurir (nội động từ), naître (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.