TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nổi tiếng tiếng Pháp là gì?

"nổi tiếng" trong tiếng Pháp là célèbre (tính từ), populaire (tính từ), fameux (tính từ).

célèbre Tính từ

/se.lɛbʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi tiếng.

  • Vous devriez visiter Kyoto, qui est célèbre pour ses anciens temples et ses sanctuaires. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...
  • Qui est le joueur de football le plus célèbre au monde ? Ai là cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất thế giới?

Xem đầy đủ từ "célèbre": giống, cách chia, thành ngữ →

populaire Tính từ

/pɔ.py.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được lòng dân; nổi tiếng.

  • Tom était populaire. Tom từng nổi tiếng.
  • PostgreSQL est une base de données rélationnelle populaire. PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu quan hệ nổi tiếng.

Xem đầy đủ từ "populaire": giống, cách chia, thành ngữ →

fameux Tính từ

/fa.mø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi tiếng.

  • Héros fameux người anh hùng nổi tiếng
  • Vos fameux principes ne tiennent pas debout (mỉa mai) những nguyên lý nổi tiếng của anh không đứng vững được

Xem đầy đủ từ "fameux": giống, cách chia, thành ngữ →

illustre Tính từ

/i.lystʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi tiếng, lừng danh.

  • Personnage illustre nhân vật nổi tiếng
  • Site illustre phong cảnh nổi tiếng

Xem đầy đủ từ "illustre": giống, cách chia, thành ngữ →

réputé Tính từ

/ʁe.py.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi tiếng.

  • Detroit est réputée pour son industrie automobile. Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
  • Médecin réputé thầy thuốc nổi tiếng

Xem đầy đủ từ "réputé": giống, cách chia, thành ngữ →

connu

/kɔ.ny/ giọng máy của trình duyệt

  • Le Japon est connu pour ces paysages pittoresques. Nhật Bản nổi tiếng về những phong cảnh tuyệt đẹp.
  • Un architecte connu a construit cette maison. Một kiến trúc sư nổi tiếng đã xây dựng ngôi nhà này.

Xem đầy đủ từ "connu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nổi tiếng tiếng Pháp là gì?

"nổi tiếng" trong tiếng Pháp là célèbre (tính từ), populaire (tính từ), fameux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.