illustration
illustration nghĩa là sự minh họa, tranh ảnh minh họa, sự làm rạng rỡ, sự rạng rỡ.
Nghĩa của illustration
Danh từ · giống cái
- Sự minh họa; tranh ảnh minh họa.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm rạng rỡ; sự rạng rỡ, danh tiếng; người nổi tiếng.
- Contribuer à l'illustration de la patriegóp phần làm rạng rỡ tổ quốc
- Une des illustrations de la littératuremột trong những người nổi tiếng về văn học
Dạng từ của illustration
Đi với mạo từ: une illustration · l'illustration
| Số nhiều | illustrations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illustration
Đồng nghĩa
Họ từ của illustration
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ illustration; photo, picture; illustrious or celebrated one
Câu hỏi thường gặp
illustration nghĩa là gì?
illustration (danh từ) nghĩa là sự minh họa, tranh ảnh minh họa, sự làm rạng rỡ, sự rạng rỡ.
illustration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illustration (giọng Pháp chuẩn): /i.lys.tʁa.sjɔ̃/.
illustration là giống đực hay giống cái?
illustration là danh từ giống cái (dùng với une, la).