TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illustration

danh từ giống cái (f)
/i.lys.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

illustration nghĩa là sự minh họa, tranh ảnh minh họa, sự làm rạng rỡ, sự rạng rỡ.

Nghĩa của illustration

Danh từ · giống cái

  1. Sự minh họa; tranh ảnh minh họa.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm rạng rỡ; sự rạng rỡ, danh tiếng; người nổi tiếng.
    • Contribuer à l'illustration de la patriegóp phần làm rạng rỡ tổ quốc
    • Une des illustrations de la littératuremột trong những người nổi tiếng về văn học

Dạng từ của illustration

Đi với mạo từ: une illustration · l'illustration

Số nhiềuillustrations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illustration

Đồng nghĩa

Họ từ của illustration

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ illustration; photo, picture; illustrious or celebrated one

Câu hỏi thường gặp

illustration nghĩa là gì?

illustration (danh từ) nghĩa là sự minh họa, tranh ảnh minh họa, sự làm rạng rỡ, sự rạng rỡ.

illustration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illustration (giọng Pháp chuẩn): /i.lys.tʁa.sjɔ̃/.

illustration là giống đực hay giống cái?

illustration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.