illustrateur
danh từ cả hai giống
/i.lys.tʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
illustrateur nghĩa là họa sĩ minh họa.
Nghĩa của illustrateur
Danh từ · cả hai giống
- Họa sĩ minh họa (sách báo).
Dạng từ của illustrateur
| Số nhiều | illustrateurs |
| Giống cái | illustratrice |
| Giống cái số nhiều | illustratrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illustrateur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ illustrator
Câu hỏi thường gặp
illustrateur nghĩa là gì?
illustrateur (danh từ) nghĩa là họa sĩ minh họa.
illustrateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illustrateur (giọng Pháp chuẩn): /i.lys.tʁa.tœʁ/.
illustrateur là giống đực hay giống cái?
illustrateur là danh từ cả hai giống.