TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lancé

giọng máy của trình duyệt

lancé nghĩa là nổi tiếng, hợp thời trang.

Nghĩa của lancé

Tính từ

  1. Nổi tiếng, hợp thời trang.
    • Chapeau très lancémũ rất hợp thời trang

Câu hỏi thường gặp

lancé nghĩa là gì?

lancé (tính từ) nghĩa là nổi tiếng, hợp thời trang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.