TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lancée

/lɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

lancée nghĩa là Xem lancé.

Nghĩa của lancée

Tính từ

  1. xem lancé — Nổi tiếng, hợp thời trang.

Dạng từ của lancée

Số nhiềulancées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ path or course where momentum is accumulated; kickoff, momentum

Câu hỏi thường gặp

lancée nghĩa là gì?

lancée (tính từ) nghĩa là Xem lancé.

lancée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lancée (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.