lancée
/lɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
lancée nghĩa là Xem lancé.
Nghĩa của lancée
Tính từ
- xem lancé — Nổi tiếng, hợp thời trang.
Dạng từ của lancée
| Số nhiều | lancées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ path or course where momentum is accumulated; kickoff, momentum
Câu hỏi thường gặp
lancée nghĩa là gì?
lancée (tính từ) nghĩa là Xem lancé.
lancée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lancée (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.se/.