TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lancéolé

/lɑ̃.se.ɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

lancéolé nghĩa là hình ngọc giáo.

Nghĩa của lancéolé

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hình ngọc giáo.
  2. Kiến trúc Có trang trí vòm đỉnh nhọn, theo kiểu vòm đỉnh nhọn.

Dạng từ của lancéolé

Số nhiềulancéolés
Giống cáilancéolée
Giống cái số nhiềulancéolées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lanceolate

Câu hỏi thường gặp

lancéolé nghĩa là gì?

lancéolé (tính từ) nghĩa là hình ngọc giáo.

lancéolé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lancéolé (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.se.ɔ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.