TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

landais

/lɑ̃.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

landais nghĩa là Thuộc xứ Lăng-đơ (Pháp).

Nghĩa của landais

Tính từ

  1. Thuộc xứ Lăng-đơ (Pháp).
    • Cheval landaisngựa Lăng đơ

Dạng từ của landais

Giống cáiLandaise /lɑ̃.dɛz/
Giống cái số nhiềulandaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Landes
  • Danh từ Someone from Landes

Câu hỏi thường gặp

landais nghĩa là gì?

landais (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Lăng-đơ (Pháp).

landais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của landais (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.dɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.