TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

landau

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃.do/ giọng máy của trình duyệt

landau nghĩa là xe lanđô.

Nghĩa của landau

Danh từ · giống đực

  1. Xe lanđô (xe ngựa bốn bánh, có hai ghế bốn chỗ ngồi quay mặt vào nhau).
  2. Xe trẻ con có mui.

Dạng từ của landau

Đi với mạo từ: un landau · le landau

Số nhiềulandaus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pram, baby carriage; landau (carriage)

Câu hỏi thường gặp

landau nghĩa là gì?

landau (danh từ) nghĩa là xe lanđô.

landau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của landau (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.do/.

landau là giống đực hay giống cái?

landau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.