TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réputé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.py.te/ giọng máy của trình duyệt

réputé nghĩa là nổi tiếng.

Nghĩa của réputé

Tính từ

  1. Nổi tiếng.
    • Médecin réputéthầy thuốc nổi tiếng

Dạng từ của réputé

Số nhiềuréputés
Giống cáiréputée
Giống cái số nhiềuréputées

Câu ví dụ với réputé

  • Detroit est réputée pour son industrie automobile. Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

réputé nghĩa là gì?

réputé (tính từ) nghĩa là nổi tiếng.

réputé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réputé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.py.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.