Nạo tiếng Pháp là gì?
"nạo" trong tiếng Pháp là racler (ngoại động từ), gratter (ngoại động từ).
racler Ngoại động từ
/ʁa.kle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cạo, nạo.
- Racler une casserole nạo xoong
- les garde-boue raclaient les pneus chắn bùn cọ vào lốp
gratter Ngoại động từ
/ɡʁa.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cạo, cào, nạo.
- Gratter un mur cạo tường
- Les poules grattent le fumier gà cào đống phân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- râperNgoại động từ · Xát, nạo
- râpéTính từ · Xát, nạo
- riperNgoại động từ · Nạo (bằng cái nạo)
- raclementDanh từ · Sự cạo, sự nạo
- gratteDanh từ · Cái nạo
- râpeDanh từ · Bàn xát, cái nạo
- racletteDanh từ · Cái nạo, cái cào
- grattageDanh từ · Sự cạo, sự cào, sự nạo
- racleDanh từ · Cái nạo
- grattoirDanh từ · Cái nạo, cái cạo
- gratteurDanh từ · Người cạo, người nạo
- raclageDanh từ · Sự cạo, sự nạo
- racloirDanh từ · Cái nạo
- ripeDanh từ · Cái nạo (của thợ đá, thợ tạc tượng...)
- ripageDanh từ · Sự nạo (bằng cái nạo)
- râpageDanh từ · Sự xát; sự nạo
Câu hỏi thường gặp
Nạo tiếng Pháp là gì?
"nạo" trong tiếng Pháp là racler (ngoại động từ), gratter (ngoại động từ).