gratteur
danh từ cả hai giống
/ɡʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
gratteur nghĩa là người gãi, người cạo, người nạo.
Nghĩa của gratteur
Danh từ · cả hai giống
- Người gãi.
- Người cạo, người nạo.
- gratteur de papiernhư gratte-papier
Dạng từ của gratteur
| Số nhiều | gratteurs |
| Giống cái | gratteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scraper; scrubber; axeman (guitarist); freeloader; moocher
Câu hỏi thường gặp
gratteur nghĩa là gì?
gratteur (danh từ) nghĩa là người gãi, người cạo, người nạo.
gratteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gratteur (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.tœʁ/.
gratteur là giống đực hay giống cái?
gratteur là danh từ cả hai giống.