TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ripe

danh từ giống cái (f)
/ʁip/ giọng máy của trình duyệt

ripe nghĩa là cái nạo.

Nghĩa của ripe

Danh từ · giống cái

  1. Cái nạo (của thợ đá, thợ tạc tượng...).

Dạng từ của ripe

Đi với mạo từ: une ripe · la ripe

Câu hỏi thường gặp

ripe nghĩa là gì?

ripe (danh từ) nghĩa là cái nạo.

ripe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ripe (giọng Pháp chuẩn): /ʁip/.

ripe là giống đực hay giống cái?

ripe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.