TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

râpé

/ʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt

râpé nghĩa là xát, nạo, sờn, pho mát nạo.

Nghĩa của râpé

Tính từ

  1. Xát, nạo.
    • Coco râpédừa nạo
  2. Sờn.
    • Vêtements râpésquần áo sờn

Danh từ · giống đực

  1. Pho mát nạo.
  2. Rượu vét (pha nước vào hèm rượu mà vét chút rượu còn lại).

Dạng từ của râpé

Số nhiềurâpés
Giống cáirâpée
Giống cái số nhiềurâpées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ grated

Câu hỏi thường gặp

râpé nghĩa là gì?

râpé (tính từ, danh từ) nghĩa là xát, nạo, sờn, pho mát nạo.

râpé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của râpé (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.