TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

râpure

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

râpure nghĩa là mạt giũa.

Nghĩa của râpure

Danh từ · giống cái

  1. Mạt giũa.
    • Râpure d'ivoiremạt giũa ngà
    • Râpure de boismạt giũa gỗ

Dạng từ của râpure

Đi với mạo từ: une râpure · la râpure

Số nhiềurâpures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grating (result of grating something)

Câu hỏi thường gặp

râpure nghĩa là gì?

râpure (danh từ) nghĩa là mạt giũa.

râpure là giống đực hay giống cái?

râpure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.