râpeux
/ʁa.pø/ giọng máy của trình duyệt
râpeux nghĩa là ráp, làm rát cổ, làm khé cổ.
Nghĩa của râpeux
Tính từ
- Ráp.
- Poire à peau râpeusequả lê vỏ ráp
- Làm rát cổ, làm khé cổ.
- Vin râpeuxrượu làm khé cổ
Dạng từ của râpeux
| Giống cái | râpeuse /ʁa.pøz/ |
| Giống cái số nhiều | râpeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ grating (causing annoyance)
Câu hỏi thường gặp
râpeux nghĩa là gì?
râpeux (tính từ) nghĩa là ráp, làm rát cổ, làm khé cổ.
râpeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của râpeux (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pø/.