Mang tiếng Pháp là gì?
"mang" trong tiếng Pháp là porter (ngoại động từ), branchie (danh từ), porteur (tính từ).
porter Ngoại động từ
/pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang, vác, cầm; đội; ẵm...
- Je vais lui faire porter ma valise à l'étage. Tôi sắp yêu cầu anh ấy mang va li của tôi lên tầng.
- Porter un paquet sur ses épaules vác một bọc trên vai
branchie Danh từ · giống cái
/bʁɑ̃.ʃi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang (cá, tôm...).
porteur Tính từ
/pɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang.
- Fusée porteuse tên lửa mang (một máy móc)
- Onde porteuse sóng mang
portant Tính từ
/pɔʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang, chịu tải.
- Roue portante bánh chịu tải
apporter Ngoại động từ
/a.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa đến, đem đến, mang đến; mang theo (đến một nơi nào).
- J'aimerais que l'on m'apporte le petit-déjeuner, s'il vous plait. Làm ơn cho mang bữa ăn sáng cho tôi.
- Apportez-moi ce livre-là la prochaine fois sans faute. Lần sau anh nhất thiết mang cho tôi cuốn sách đó.
emporter Ngoại động từ
/ɑ̃.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang đi.
- Emporter sa valise mang va li đi
ouïe Danh từ · giống cái
/wi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang cá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mang tiếng Pháp là gì?
"mang" trong tiếng Pháp là porter (ngoại động từ), branchie (danh từ), porteur (tính từ).