TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porteuse

danh từ giống cái (f)
/pɔʁ.tøz/ giọng máy của trình duyệt

porteuse nghĩa là người mang, người đưa, người giữ phiếu, người xuất trình phiếu.

Nghĩa của porteuse

Danh từ · giống cái

  1. Người mang; người đưa.
  2. Người giữ phiếu, người xuất trình phiếu.

Tính từ

  1. xem porteur — Người khiêng, người vác.

Dạng từ của porteuse

Đi với mạo từ: une porteuse · la porteuse

Số nhiềuporteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of porteur; carrier wave

Câu hỏi thường gặp

porteuse nghĩa là gì?

porteuse (danh từ, tính từ) nghĩa là người mang, người đưa, người giữ phiếu, người xuất trình phiếu.

porteuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porteuse (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tøz/.

porteuse là giống đực hay giống cái?

porteuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.