porteuse
porteuse nghĩa là người mang, người đưa, người giữ phiếu, người xuất trình phiếu.
Nghĩa của porteuse
Danh từ · giống cái
- Người mang; người đưa.
- Người giữ phiếu, người xuất trình phiếu.
Tính từ
- xem porteur — Người khiêng, người vác.
Dạng từ của porteuse
Đi với mạo từ: une porteuse · la porteuse
| Số nhiều | porteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of porteur; carrier wave
Câu hỏi thường gặp
porteuse nghĩa là gì?
porteuse (danh từ, tính từ) nghĩa là người mang, người đưa, người giữ phiếu, người xuất trình phiếu.
porteuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của porteuse (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tøz/.
porteuse là giống đực hay giống cái?
porteuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).