TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porteur

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

porteur nghĩa là người khiêng, người vác, người đưa, mang.

Nghĩa của porteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người khiêng, người vác.
  2. Người đưa.
    • Porteur de télégrammesngười đưa điện báo
    • Porteur de journauxngười đưa báo
    • Un porteur d'heureuses nouvellesngười đưa tin vui
  3. Người mang.
    • Porteur de faux papiersngười mang giấy tờ giả
    • Porteur de germengười (vật) mang mầm bệnh
  4. Người giữ phiếu, người xuất trình phiếu.
    • Payable au porteurtrả cho người xuất trình phiếu
  5. Hàng hải Tàu hốt bùn (chở bùn nạo vét đi đổ ra ngoài khơi).

Tính từ

  1. Mang.
    • Fusée porteusetên lửa mang (một máy móc)
    • Onde porteusesóng mang
  2. Chịu tải.
    • Roues porteusesbánh chịu tải

Dạng từ của porteur

Số nhiềuporteurs
Giống cáiporteuse /pɔʁ.tøz/
Giống cái số nhiềuporteuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với porteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carrier (one who carries); porter (person who carries luggage and related objects); bringer; bearer; wearer (one who wears)
  • Tính từ carrying (in the process or carrying); booming, flourishing, high-growth

Câu hỏi thường gặp

porteur nghĩa là gì?

porteur (danh từ, tính từ) nghĩa là người khiêng, người vác, người đưa, mang.

porteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porteur (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tœʁ/.

porteur là giống đực hay giống cái?

porteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.