TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

florissant

/flɔ.ʁi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

florissant nghĩa là thịnh vượng, phơi phới, rạng rỡ.

Nghĩa của florissant

Tính từ

  1. Thịnh vượng.
    • Pays florissantnước thịnh vượng
  2. Phơi phới, rạng rỡ.
    • Mine florissantevẻ mặt rạng rỡ

Dạng từ của florissant

Số nhiềuflorissants
Giống cáiflorissante /flɔ.ʁi.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuflorissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với florissant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với florissant

  • Les beaux-arts étaient florissants en Italie au 15e siècle. Mỹ thuật phát triển mạnh ở Ý vào thế kỷ 15.Tatoeba #391019

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flowering, blooming, flourishing

Câu hỏi thường gặp

florissant nghĩa là gì?

florissant (tính từ) nghĩa là thịnh vượng, phơi phới, rạng rỡ.

florissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của florissant (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.ʁi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.