TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

florin

danh từ giống đực (m)
/flɔ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

florin nghĩa là đồng florin.

Nghĩa của florin

Danh từ · giống đực

  1. Đồng florin (tiền hà lan).

Dạng từ của florin

Đi với mạo từ: un florin · le florin

Số nhiềuflorins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ florin (currency)

Câu hỏi thường gặp

florin nghĩa là gì?

florin (danh từ) nghĩa là đồng florin.

florin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của florin (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.ʁɛ̃/.

florin là giống đực hay giống cái?

florin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.