TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

florilège

danh từ giống đực (m)
/flɔ.ʁi.lɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

florilège nghĩa là tuyển tập.

Nghĩa của florilège

Danh từ · giống đực

  1. Tuyển tập.

Dạng từ của florilège

Đi với mạo từ: un florilège · le florilège

Số nhiềuflorilèges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với florilège

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthology

Câu hỏi thường gặp

florilège nghĩa là gì?

florilège (danh từ) nghĩa là tuyển tập.

florilège phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của florilège (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.ʁi.lɛʒ/.

florilège là giống đực hay giống cái?

florilège là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.