TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anthologie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

anthologie nghĩa là hợp tuyển.

Nghĩa của anthologie

Danh từ · giống cái

  1. Hợp tuyển (văn thơ).

Dạng từ của anthologie

Đi với mạo từ: une anthologie · l'anthologie

Số nhiềuanthologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anthologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthology

Câu hỏi thường gặp

anthologie nghĩa là gì?

anthologie (danh từ) nghĩa là hợp tuyển.

anthologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthologie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɔ.lɔ.ʒi/.

anthologie là giống đực hay giống cái?

anthologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.