TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anthonome

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tɔ.nɔm/ giọng máy của trình duyệt

anthonome nghĩa là bọ rùa hoa.

Nghĩa của anthonome

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ rùa hoa (hại cây ăn quả).

Dạng từ của anthonome

Đi với mạo từ: un anthonome · l'anthonome

Số nhiềuanthonomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boll weevil

Câu hỏi thường gặp

anthonome nghĩa là gì?

anthonome (danh từ) nghĩa là bọ rùa hoa.

anthonome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthonome (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɔ.nɔm/.

anthonome là giống đực hay giống cái?

anthonome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.