TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antenne

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

antenne nghĩa là râu, anten, dây trời.

Nghĩa của antenne

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Râu.
    • Antennes d'un papillonrâu của con bướm
  2. Kỹ thuật Anten, dây trời.
    • Fil d'antennedây anten
    • Antenne paraboliqueanten parabôn
    • Antenne de télévisionanten TV
  3. Hàng hải Cây căng buồm.

Dạng từ của antenne

Đi với mạo từ: une antenne · l'antenne

Số nhiềuantennes

Cụm từ, thành ngữ với antenne

  • antenne chirurgicale — (y học) kíp mổ lưu động
  • avoir des antennes — rất nhạy cảm; có linh tính
  • avoir des antennes dans un lieu — có cài người làm nội gián ở một nơi nào đó
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a yard supporting a lateen sail.; antenna (feeler organ on the head of an insect); antenna (equipment to pick up an electrical signal); branch, outlet

Câu hỏi thường gặp

antenne nghĩa là gì?

antenne (danh từ) nghĩa là râu, anten, dây trời.

antenne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antenne (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɛn/.

antenne là giống đực hay giống cái?

antenne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.