TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ante

/ɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

ante nghĩa là hạ phẩm giá.

Nghĩa của ante

Tính từ

  1. Hạ phẩm giá.
    • Acte abaissanthành vi hạ phẩm giá

Dạng từ của ante

Số nhiềuantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anta

Câu hỏi thường gặp

ante nghĩa là gì?

ante (tính từ) nghĩa là hạ phẩm giá.

ante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ante (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.