TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt

portier nghĩa là người gác cổng, thủ môn, gác cổng.

Nghĩa của portier

Danh từ · giống đực

  1. Người gác cổng.
  2. Thể dục thể thao Thủ môn.

Tính từ

  1. Gác cổng.
    • Frère portierthầy dòng gác cổng

Dạng từ của portier

Đi với mạo từ: un portier · le portier

Số nhiềuportiers
Giống cáiportière /pɔʁ.tjɛʁ/
Giống cái số nhiềuportières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với portier

Đồng nghĩa

Họ từ của portier

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gatekeeper, doorkeeper, doorman; goalkeeper

Câu hỏi thường gặp

portier nghĩa là gì?

portier (danh từ, tính từ) nghĩa là người gác cổng, thủ môn, gác cổng.

portier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portier (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tje/.

portier là giống đực hay giống cái?

portier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.