Mở tiếng Pháp là gì?
"mở" trong tiếng Pháp là ouvrir (ngoại động từ), ouvert (tính từ), détacher (ngoại động từ).
ouvrir Ngoại động từ
/u.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở.
- Les portes de l'école ouvrent à 8 heures. Cổng trường mở vào lúc 8 giờ.
- Voulez-vous que j'ouvre la fenêtre ? Bạn có muốn tôi mở cửa sổ không?
ouvert Tính từ
/u.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở, hở, ngỏ.
- Le coffre est ouvert. Cái va li đang mở.
- Tom a ouvert la porte de la salle de conférence. Tom mở cửa phòng họp.
détacher Ngoại động từ
/de.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cởi, mở, gỡ; thả.
- Détacher un cordon cởi dây
- Détacher un paquet mở gói
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- délierNgoại động từ · Cởi, tháo, mở
- dénouerNgoại động từ · Cởi nút, cởi, mở, gỡ
- dépaqueterNgoại động từ · Mở, dỡ (một gói, một bọc)
- allumerNgoại động từ · Vặn cho chạy, mở (đài thu thanh...)
- déclencherNgoại động từ · Phát động, mở
- percerNgoại động từ · Mở
- déliéTính từ · Cởi, tháo, mở
- ouvertureDanh từ · Sự mở
- déclenchementDanh từ · Sự phát động, sự mở
- déhiscenceDanh từ · Sự mở (của bao phấn, quả chín)
- déliementDanh từ · Sự cởi, sự tháo, sự mở
- détachageDanh từ · Sự cởi, sự mở, sự gỡ, sự thả
Câu hỏi thường gặp
Mở tiếng Pháp là gì?
"mở" trong tiếng Pháp là ouvrir (ngoại động từ), ouvert (tính từ), détacher (ngoại động từ).