TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mở tiếng Pháp là gì?

"mở" trong tiếng Pháp là ouvrir (ngoại động từ), ouvert (tính từ), détacher (ngoại động từ).

ouvrir Ngoại động từ

/u.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở.

  • Les portes de l'école ouvrent à 8 heures. Cổng trường mở vào lúc 8 giờ.
  • Voulez-vous que j'ouvre la fenêtre ? Bạn có muốn tôi mở cửa sổ không?

Xem đầy đủ từ "ouvrir": giống, cách chia, thành ngữ →

ouvert Tính từ

/u.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở, hở, ngỏ.

  • Le coffre est ouvert. Cái va li đang mở.
  • Tom a ouvert la porte de la salle de conférence. Tom mở cửa phòng họp.

Xem đầy đủ từ "ouvert": giống, cách chia, thành ngữ →

détacher Ngoại động từ

/de.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cởi, mở, gỡ; thả.

  • Détacher un cordon cởi dây
  • Détacher un paquet mở gói

Xem đầy đủ từ "détacher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mở tiếng Pháp là gì?

"mở" trong tiếng Pháp là ouvrir (ngoại động từ), ouvert (tính từ), détacher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.